Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

蟻

con kiến; kiến

Gợi ý

Xem thêm

蟻族

nhóm người tốt nghiệp đại học không tìm được việc làm lương cao

蟻蜂

con kiến nhung

蟻吸

chim vẹo cổ

蟻蚕

con tằm

蟻塚

ụ kiến

Chi tiết từ

蟻

「あり」
danh từ
con kiến
kiến.
Mazii Dict
Ví dụ:
ありほら蟻洞arihora
tổ kiến
ありはしかん蟻走感arihashikan
Cảm giác kiến bò
ありすせいせいぶつ蟻巣生生物arisuseiseibutsu
Kiến rời tổ
ありほら蟻洞arihora
tổ kiến
ありすせいせいぶつ蟻巣生生物arisuseiseibutsu
Kiến rời tổ
あり蟻ari とto いi わwa ずzu 、, くku もmo とto いi わwa ずzu 、,かのじょ彼女kanojo がgaむし虫mushi なna んn でde もmoこわ怖kowa がga ってtte るru 。.
Không chỉ kiến ​​hay nhện, cô ấy sợ tất cả các loài bọ