Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

血も涙もない

nhẫn tâm; sắt đá; trái tim sắt đá

Gợi ý

Xem thêm

血涙

máu và nước mắt; nước mắt buồn đau; nước mắt của nỗi đau vô cùng; nước mắt cay đắng

血の涙

nước mắt đau khổ

鬼の目にも涙

ngay cả những trái tim sắt đá nhất cũng có thể rơi nước mắt

元も子もない

mất tất cả mọi thứ; không có gì; mất đi sự quan tâm

身も世もない

đau lòng; tuyệt vọng

Chi tiết từ

血も涙もない

「ちもなみだもない」
cụm từ, tính từ đuôi i
nhẫn tâm; sắt đá; trái tim sắt đá
Mazii Dict