Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii Super
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

血圧計

máy đo huyết áp

Gợi ý

Xem thêm

血圧計用メーター

đồng hồ đo huyết áp

電子血圧計

máy đo huyết áp điện tử

チューブ 血圧計用

dụng cụ đo huyết áp bằng ống

メーター 血圧計用

đo huyết áp bằng máy đo mét; đồng hồ đo của máy đo huyết áp; áp kế của máy đo huyết áp

アネロイド式血圧計

máy đo huyết áp cơ

Chi tiết từ

血圧計

「けつあつけい」
danh từ
máy đo huyết áp
Mazii Dict
Ví dụ:
けつあつけい血圧計ketsuatsukei のnoすうち数値suuchi はha ??
Kết quả đo trên máy đo huyết áp là gì?
けつあつけい血圧計ketsuatsukei がgaたいせつ大切taisetsu なnaけんさきかい検査器械kensakikai でde すsu 。.
Máy đo huyết áp là một phương tiện chẩn đoán quan trọng.