Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

血尿症

chứng tiểu ra máu

Gợi ý

Xem thêm

尿酸血症

tăng acid uric máu

高尿酸血症

bệnh tăng axit uric máu; bệnh gút/ gout

血尿

nước tiểu có máu; đái ra máu

溶血性尿毒症症候群

hội chứng tan máu tăng ure máu

無尿[症]

anuria

Chi tiết từ

血尿症

「けつにょうしょう」
danh từ
chứng tiểu ra máu
Mazii Dict