Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

血振

giũ sạch máu trên kiếm sau khi chém đối thủ

Gợi ý

Xem thêm

ふれとりだい 振れ取り台

bàn cân bằng

血

huyết; máu; máu tươi còn dính; cục máu đông

振り振る

khua; vung gươm...)

血漿瀉血

lọc huyết tương

自己血輸血

tự truyền máu

Chi tiết từ

血振

「ちぶり」
danh từ
giũ sạch máu trên kiếm sau khi chém đối thủ
Mazii Dict