Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

血液

huyết; máu

Gợi ý

Xem thêm

血液型判定と血液交差適合試験

phân nhóm máu và kiểm tra khả năng tương thích máu

血液中

trong máu

血液型

nhóm máu

血液量

thể tích máu

血液学

huyết học

Chi tiết từ

血液

「けつえき」
huyết
máu
Mazii Dict
Ví dụ:
けっかん血管kekkan のnoなか中naka でdeかた固kata まma るru ((けつえき血液ketsueki がga ))
(máu) đóng thành cục trong huyết quản .
あし足ashi かka らraしんぞう心臓shinzou にniむ向mu かka ってtteなが流naga れre るruけつえき血液ketsueki
Máu từ chân chảy đến nội tạng
きけん危険kiken なnaけんけつようけつえき献血用血液kenketsuyouketsueki 〔〔 ウu イi ルru スsu なna どdo にniおせん汚染osen さsa れre たta 〕〕
Máu để hiến không an toàn (như bị nhiễm Virut)
 アa ルru コko ー- ルru をwoふく含fuku んn だdaけつえき血液ketsueki
Máu chứa cồn