Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

血液検査

thử máu; xét nghiệm máu

Gợi ý

Xem thêm

血液学的検査

xét nghiệm máu

血液凝固検査

xét nghiệm đông máu

精液検査

kiểm tra tinh dịch

血液検体

mẫu máu; mẫu xét nghiệm máu

血糖検査

kiểm tra lượng đường trong máu

Chi tiết từ

血液検査

「けつえきけんさ」
thử máu
xét nghiệm máu
Mazii Dict
Ví dụ:
 アa メme リri カka でde はha 、,けっこんきょかしょう結婚許可証kekkonkyokashou をwo もmo らra うu のno にniけつえきけんさ血液検査ketsuekikensa がgaひつよう必要hitsuyou だda
Ở Mỹ, bạn cần xét nghiệm máu để được phép kết hôn
 ラra スsu ベbe ガga スsu でde のnoけっこんしき結婚式kekkonshiki でde はha 、,けつえきけんさ血液検査ketsuekikensa はhaひつよう必要hitsuyou なna いi
Không cần phải xét nghiệm máu nếu kết hôn ở Las Vegas
けつえきけんさ血液検査ketsuekikensa のnoのち後nochi でde フfu ラra フfu ラra すsu るru
Bị ngất sau cuộc xét nghiệm máu .