Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

Gợi ý

Xem thêm

血祭り

sự dùng làm vật hy sinh; sự đối xử tàn nhẫn; sự lừa bịp

祭り上げる

tôn thờ; tôn sùng ai đó; nâng cao người nào đó lên

いりあげる

lavish money on

つりあげる

treo lơ lửng; đình chỉ; hoãn; treo giò; đỡ dậy; nghĩa mỹ) sự tăng lương; làm bốc lên; thuế...); làm mờ sự thật; làm cho có nhung; la lối om sòm; nâng lên; ngước lên; làm phồng lên; thu góp (tiền; thu; dựng; ngẩng lên; len; đắp cao lên; phát động; nuôi trồng; làm tung lên; tổ chức; gây náo loạn; làm bụi mù; xúi giục; khai thác; (từ mỹ; đưa lên; đưa ra; tăng; tuyển mộ; gọi về; trông thấy; gây nên; tính được đủ số tiền cần thiết; làm tăng thêm; kích động; xây cao thêm; làm có tuyết; chấm dứt; nêu lên; làm phấn chấn tinh thần ai; cất cao; xây dựng; sự nâng lên; che giấu sự thật; làm nở; kéo lên; cứu ai sống; đề xuất; rút bỏ; giơ lên; sự nâng lên; sự nhấc lên; sự nâng cao; sự nhấc cao; máy nhấc; thang máy; sự cho đi nhờ xe; sự nâng đỡ; chỗ gồ lên; chỗ nhô lên; trọng lượng nâng; air; lift; giơ lên; nhấc lên; nâng lên; giương cao; đỡ lên; dựng lên; kéo dậy; đào; bới; ăn cắp; nhổ; chấm dứt; nhấc lên được; nâng lên được; tan đi; cuốn đi; cưỡi sóng; gồ lên; mó tay làm việc gì; đưa tay lên thề; giơ tay đánh ai; ngước nhìn; nhìn lên; ngóc đầu dậy; hồi phục lại; trả lại tự do cho ai; trả lại danh dự cho ai; có nhiều tham vọng; tự hào; voice; dương dương tự đắc

きりあげる

tóm tắt; viết tắt; rút ngắn lại; ước lược; rút gọn; tương đối ngắn; chật; bủn xỉn; ngắn dần; bí mật; gay go; bóp chết; sự ôm nhau vật; ngang sức; che đậy; cái suýt làm nguy đến tính mạng; lúc kết thúc; khít; khép; dè dặt; đóng; đàn áp; ngột ngạt; khu đất có rào; sân trường; chấm dứt; sát lại gần nhau; đánh giáp lá cà; dồn lại gần; suýt soát; khít lại; làm khít lại; ẩn; sít; ngắn; chặt; trấn áp; sát cánh vào nhau mà chiến đấu; sự đánh giáp lá cà; gần; tỉ mỉ; draw; kỹ lưỡng; ở gần; sự suýt đâm vào nhau; dịch lại gần; sát; ngang nhau; bít lại; đến sát gần; siết chặt hàng ngũ; ngày ngắn dần; bí hơi; làm sát lại nhau; cản; ôm sát người mà vật; không sản xuất nữa); tiến sát để tấn công; đóng hẳn; kết; sân trong; kín; đóng miệng; rào quanh; bền; sự hút chết; hạn chế; bao bọc; kín đáo; làm tắc nghẽn; bao quanh; chật chội; sự kết thúc; kết thúc; cẩn thận; giấu giếm; chặt chẽ; cấm; đóng cửa hẳn (không buôn bán; thân; tới gần; phần cuối; đóng kín; hà tiện; dồn hàng; đồng ý; sự cạo nhẵn; làm xong; sự kết thúc; sự kết liễu; phần cuối; phần kết thúc; đoạn kết thúc; sự sang sửa; cuối cùng; sự hoàn thiện; tích chất kỹ; tính chất trau chuốt; hoàn thành; kết thúc; làm xong; dùng hết; ăn hết; ăn sạch; sang sửa lần cuối cùng; hoàn chỉnh sự giáo dục của; giết chết; cho đi đời; làm mệt nhoài; ; làm cho không còn giá trị gì nữa; kết liễu; ăn hết sạch; ăn nốt cho hết; chấm dứt mọi quan hệ với; thờ ơ với

Chi tiết từ