Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

血管収縮薬

thuốc co mạch máu

Gợi ý

Xem thêm

血管収縮

co mạch

血管収縮剤

chất co mạch máu

血餅収縮

co cục máu đông

血管攣縮

sự co thắt mạch

鼻粘膜血管収縮剤

thuốc trị nghẹt mũi

Chi tiết từ

血管収縮薬

「けっかんしゅうしゅくやく」
danh từ
thuốc co mạch máu
Mazii Dict
Ví dụ:
いし医師ishi はhaかんじゃ患者kanja のnoきゅうげき急激kyuugeki なnaけつあつていか血圧低下ketsuatsuteika にniたいしょ対処taisho すsu るru たta めme にniけっかんしゅうしゅくやく血管収縮薬kekkanshuushukuyaku をwoとうよ投与touyo しshi たta 。.
Bác sĩ đã tiêm thuốc co mạch máu để đối phó với tình trạng huyết áp giảm đột ngột của bệnh nhân.