Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii Super
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

衆に先んじる

để tiến lên đám đông

Gợi ý

Xem thêm

先んじる

để đi trước; chặn trước; đoán trước

にんじる

bổ; bổ nhiệm; chỉ định; chọn; lập; định; hẹn; quy định; dạng bị động trang bị; thiết bị; chỉ định; chọn; bổ nhiệm; giới thiệu; cử; hội nghị đề cử người ra tranh ghế tổng thống; gọi tên; đặt tên; mệnh danh; định

大衆に阿る

để bán ngoài cho những khối lượng

先に

phía trước; trước mặt; sớm hơn; trước; xa hơn về phía trước

先んずる

để đi trước đây; để đi trước; chặn trước; đoán trước

Chi tiết từ

衆に先んじる

「しゅうにさきんじる」
để tiến lên (của) đám đông
Mazii Dict