Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

Gợi ý

Xem thêm

しょうよう

sự đi lang thang; sự lạc hướng; sự chệch hướng; sự nghĩ lan man; sự lơ đễnh; cuộc du lịch dài ngày; lời nói mê; lang thang; quanh co; uốn khúc; không định cư; nay đây mai đó; vẩn vơ; lan man; lơ đễnh; lạc lõng; không mạch lạc; mê sảng; nói mê

しょうようか

sự thương nghiệp hoá; sự biến thành hàng hoá

しようりょう

khe núi; sự phân ly; tô; nghĩa mỹ) sự thuê; sự cướp đoạt; sự cướp bóc; nghĩa mỹ) cho thuê; kẽ nứt; chỗ nẻ; cho cấy thu tô; cày nộp tô; bắt giả tiền thuế;; cho thuê; sự cho thuê; trả công; thuê; nghĩa mỹ) mướn; cho mướn; tiền thưởng; tiền thuê; sự mướn; thưởng; sự thuê; tiền trả công

ようしょくじょう

phòng dành riêng cho tre bú; nhà trẻ; ao nuôi cá; vườn ương; nơi đào tạo; nơi nuôi dưỡng; trại; trang trại; đồn điền; nông trường; khu nuôi thuỷ sản; trại trẻ; farm; house; cày cấy; trồng trọt; cho thuê; trông nom trẻ em; trưng; làm ruộng

でしょう

có lẽ

Chi tiết từ