Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

Gợi ý

Xem thêm

づき

ấn tượng; cảm giác; cảm tưởng; sự đóng; sự in; dấu; vết; dấu in; vết in; dấu hằn; vết hằn; vết ấn; sự in; bản in; số lượng in; thuật nhại các nhân vật nổi tiếng; tính xã hội; tính hợp quần; sociability; sự xuất hiện; sự hiện ra sự ló ra; sự trình diện; sự ra hầu toà; sự xuất bản; diện mạo; dáng điệu; tướng mạo; phong thái; bề ngoài; thể diện; ma quỷ; dưới; ở dưới; chưa đầy; chưa đến; dưới; đang; trong; đến; tới; về; cho đến; cho; với; đối với; về phần; theo; so với; hơn; trước; đối; chọi; của; ở; để; được; ; vào; lại

きづき

xem aware

行ってきます

tôi đi rồi về; hẹn gặp lại

気褄

tâm trạng; tinh thần; tính tình; tình khí; tâm tính

ゆきづまり

sự đình hẳn lại; sự đình trệ hoàn toàn; sự bế tắc; làm đình trệ hoàn toàn; đưa đến chỗ bế tắc; thế bí; sự bế tắc; vào thế bí; ngõ cụt; thế bế tắc; thế không lối thoát; đường cùng; ngõ cụt; nước bí; tình trạng bế tắc không lối thoát

Chi tiết từ