Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

行き来する

đi đi lại lại; đi lại

Gợi ý

Xem thêm

行き来

đi đi lại lại; đi lại

来行

việc đến ngân hàng

来るべき

dự kiến ​​​​sẽ đến trong tương lai gần

由来する

khởi đầu; bắt nguồn từ

来訪する

đến thăm

Chi tiết từ

行き来する

「ゆききする いききする」
động từ suru
đi đi lại lại
đi lại (giao thiệp)
đi đi lại lại
đi lại (giao thiệp)
Mazii Dict
Ví dụ:
 母  はhaははいち一日hahaichi にniちになんど何度chininando もmoだいどころ台所daidokoro とtoちゃ茶cha のnoま間ma をwoい行i きkiき来ki すsu るru 。.
Suốt cả ngày mẹ tôi đi đi lại lại giữa nhà bếp và phòng khách.