Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

行く

đi

行って来い

đến đây

Gợi ý

Xem thêm

行く行く

một ngày nào đó; rồi đây

行列して行く

kéo đi

やって行く

diễn ra; sống

持って行く

mang; mang đi

帰って行く

ra về

Chi tiết từ

行く

「いく ゆく」
động từ godan (iku/yuku), nội động từ
đi.
đi.
Mazii Dict
Ví dụ:
い行i くku べbe きki かka 、,いま今ima いi るru とto こko ろro にni とto どdo まma るru べbe きki かka 、,わたし私watashi にni はhaわ分wa かka らra なna いi 。.
Tôi không biết nên đi hay ở lại nơi tôi đang ở.
い行i くkuまえ前mae にniあいさつ挨拶aisatsu くku らra いi しshi てte もmo よyo さsa そso うu なna もmo のno だda 。.
Tối thiểu thì anh cũng nên chào hỏi trước khi đi.
い行i くku べbe きki かka どdo うu かka をwoき決ki めme るru のno はhaきみしだい君次第kimishidai だda 。.
Bạn quyết định có đi hay không.