Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

行動計画

kế hoạch hành động

Gợi ý

Xem thêm

共同行動計画

kế hoạch hành động chung; kế hoạch hợp tác hành động

経済技術協力行動計画

kế hoạch hành động ecotech

旅行計画

kế hoạch du lịch

移行計画

kế hoạch chuyển tiếp

計画行列

bảng kế hoạch

Chi tiết từ

行動計画

「こうどうけいかく」
danh từ
kế hoạch hành động
Mazii Dict
Ví dụ:
 すsu でde にniしょうにん承認shounin さsa れre たtaきんきゅうこうどうけいかく緊急行動計画kinkyuukoudoukeikaku にniそ沿so ってtte
theo kế hoạch hành động khẩn cấp đã được thông qua
 ハha ッカkka ー-たいさく対策taisaku をwoすす進susu めme るru たta めme のnoこうどうけいかく行動計画koudoukeikaku にniごうい合意goui すsu るru
nhất trí về kế hoạch hành động nhằm thúc đẩy đối sách chống tin tặc (hacker)
かんきょう環境kankyou サsa ミmi ットtto はhaて手te ぬnu るru いiこうどうけいかく行動計画koudoukeikaku でdeまく幕maku をwoと閉to じji たta
hội nghị thượng đỉnh về môi trường đã khép lại với kế hoạch hành động rất lỏng lẻo, không chặt chẽ, mơ hồ