Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

行商

sự bán hàng rong; nghề bán rong; nghề bán rao; nhỏ nhặt; lặt vặt

Gợi ý

Xem thêm

行商人

người bán rong

行商稼業

bán rong

商行為

giao dịch thương mại

商業銀行

ngân hàng thương nghiệp

商用旅行人

người chào hàng lưu động

Chi tiết từ

行商

「ぎょうしょう」
danh từ, động từ suru, tính từ đuôi no
sự bán hàng rong
nghề bán rong, nghề bán rao, nhỏ nhặt, lặt vặt
Mazii Dict