Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

行在所

chỗ tạm trú tạm thời khi hoàng đế đi ra ngoài

Gợi ý

Xem thêm

所在

chỗ ở; vị trí

在所

nơi ở; nước; một có về nhà làng; một có dinh thự

所在地

khu vực sở tại; vị trí

駐在所

sở lưu trú

御在所

trạm dừng nghỉ trên cao tốc

Chi tiết từ

行在所

「あんざいしょ」
danh từ
chỗ tạm trú tạm thời khi Hoàng đế đi ra ngoài
Mazii Dict