Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

衒学趣味

tính hay khoe khoang học thức

Gợi ý

Xem thêm

衒学

vẻ thông thái rởm; vẻ mô phạm

趣味

cái thú vị; cái hay; thị hiếu; sở thích; sở thích; thú vui

衒学的

thông thái rởm; làm ra vẻ mô phạm

衒学者

người thông thái rởm; người ra vẻ mô phạm

趣味家

người sành sỏi; người thành thạo

Chi tiết từ

衒学趣味

「げんがくしゅみ」
danh từ
tính hay khoe khoang học thức
Mazii Dict
Ví dụ:
かれ彼kare はha いi つtsu もmoげんがくしゅみ衒学趣味gengakushumi をwoふ振fu りri かka ざza しshi てte 、,しゅうい周囲shuui のnoひとびと人々hitobito をwoこま困koma らra せse てte いi るru 。.
Anh ta luôn thể hiện thói khoe khoang học thức của mình và làm cho những người xung quanh cảm thấy khó chịu.