Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

術後

sau khi phẫu thuật xong

Gợi ý

Xem thêm

術後期

giai đoạn hậu phẫu

出血-術後

xuất huyết sau phẫu thuật

術後合併症

các biến chứng sau phẫu thuật

術後悪心・嘔吐

nôn và buồn nôn sau phẫu thuật

胆嚢摘出術後症候群

hội chứng sau cắt túi mật

Chi tiết từ

術後

「じゅつご」
tính từ đuôi no, danh từ phó từ, danh từ thời gian
Sau khi phẫu thuật xong
Mazii Dict