Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii Super
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

街

NHAI

角

GIÁC, GIỐC

Chi tiết Hán tự

Trình độ JLPT:

N1

Hán tự:

街

Hán Việt:

NHAI

Kun:

まち

On:

ガイ カイ

Số nét:

12

Nghĩa:

thành phố; đường phố; trong phố; ngã đường VD: 街巷 (các con phố), 街路 (đường phố), 街道 (đường cái)
Ví dụ:

街 [ がい]

phố; khu

街 [ まち]

phố phường

街区 [まちく]

thành phố

街娼 [ がいしょう]

gái điếm; gái bán hoa; cave; gái gọi; đĩ; gái đĩ; con đĩ; gái đứng đường

市街 [ しがい]

nội thành; phố xá; đô thị

街灯 [ がいとう]

đèn đường

街燈 [ がいとう]

đèn đường .

花街 [ かがい]

khu lầu xanh; chốn lầu xanh; nhà thổ; khu có gái bán hoa; khu ca ve; nhà lầu xanh; lầu xanh .

街衢 [ がいく]

thị trấn

街角 [ まちかど]

góc đường .

街の女 [まちのおんな]

gái giang hồ