Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

衝突

sự xung khắc; sự xung đột; cuộc chạm trán; sự va chạm

Gợi ý

Xem thêm

衝突器

máy gia tốc hạt; vành va chạm

衝突痕

vết đánh dấu sự tác động; vết va chạm

鳥衝突

sự tấn công của chim

ヘッド衝突

sự cố đầu từ; sự hỏng đầu từ; sự sướt mặt đĩa do đầu từ

衝突する

đâm; đụng; đụng chạm; xung kích

Chi tiết từ

衝突

「しょうとつ」
danh từ, động từ suru
sự xung khắc; sự xung đột; cuộc chạm trán; sự va chạm.
Mazii Dict
Ví dụ:
しょうとつ衝突shoutotsu のnoしょうげき衝撃shougeki でde そso のnoくるま車kuruma はha __とお通too りri にni あa るruみんか民家minka のno 庭先  にniわさきによこすべ横滑wasakiniyokosube りri しshi なna がga らraつ突tsu っ こ込ko んn だda
sự va chạm mạnh đã làm cái xe ấy trượt phanh và đâm vào khoảng sân nhỏ trước cửa nhà của người dân bên phố.