Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

衣服

đồ mặc; xiêm áo; y phục; quần áo; trang phục; quần áo

Gợi ý

Xem thêm

衣服関連

quần áo

衣服のボタン

khuy áo

衣服用フック

móc treo quần áo

労働衣服

quần áo lao dộng

余暇衣服

bộ đồ dạ hội

Chi tiết từ

衣服

「いふく」
đồ mặc
xiêm áo
y phục; quần áo; trang phục
quần áo
Mazii Dict
Ví dụ:
いよう異様iyou なnaいふく衣服ifuku
trang phục kỳ quặc
やわ柔yawa らra かka いiいふく衣服ifuku
Quần áo mềm mại
しんたい身体shintai にni よyo くkuあ合a うuいふく衣服ifuku
Quần áo rất hợp với cơ thể .
いふく衣服ifuku のnoうらがえ裏返uragae しshi をwo すsu るru
lộn trái quần áo
いふく衣服ifuku をwoつか使tsuka いiふる古furu しshi たta らra そso れre をwo どdo うu しshi まma すsu かka 。.
Bạn làm gì với quần áo của mình khi chúng bị sờn hết?
いふく衣服ifuku をwoだいじ大事daiji にni すsu れre ばba 、, ずzu っとttoなが永naga くkuたも保tamo つtsu 。.
Nếu bạn chăm sóc quần áo của mình, chúng sẽ tồn tại lâu hơn rất nhiều.