Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

衣

Y, Ý

類

LOẠI

Chi tiết Hán tự

Trình độ JLPT:

N2

Hán tự:

衣

Hán Việt:

Y, Ý

Kun:

ころも きぬ -ぎ

On:

イ エ

Số nét:

6

Nghĩa:

1. mặc; khoác VD: 衣錦 (mặc áo gấm), 衣帯 (mặc áo thắt đai), 衣帛 (mặc đồ lụa) 2. áo; đồ mặc thân trên VD: 衣服 (quần áo), 衣冠 (áo mũ quan phục), 法衣 (áo tu) 3. che phủ; vỏ bọc
Ví dụ:

衣 [ ころも]

trang phục

衣し [ころもし]

túi

上衣 [うわぎ]

áo choàng ngoài

僧衣 [そうい]

sự khác nhau

囚衣 [しゅうい]

vùng phụ cận

地衣 [ちい]

địa y