Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

Gợi ý

Xem thêm

ひょうり おもてうら 表裏

hai mặt; bên trong và bên ngoài; ngoại hình và tâm địa

目に止まる

bắt một có sự chú ý

目に留まる

nổi bật; thu hút sự chú ý

ひとまとめ

bó; bọc; gói; bó lại; bọc lại; gói lại; nhét vào; ấn vội; ấn bừa; gửi đi vội; đưa đi vội; đuổi đi; tống cổ đi; đi vội; đóng hộp; gói; lô; bộ; không nổ; xếp người phe mình để chiếm đa số khi quyết định; buộc lại; sự cuốn mền ướt; cho đi xa; chết máy; sắp thành bộ; nện; tập hợp lại thành bầy; khăn gói ra đi; khăn ướt để đắp; bó; bọc lại; phương pháp đóng gói hàng; đám băng nổi; tụ tập thành bầy; mền ướt để cuốn; gắn; tụ tập thành đàn; đóng gói; chó sói...); bầy hàng tiền đạo đóng gói trong một vụ; bầu dục); loạt; tống tiền; đắp khăn ướt lên; lũ; đàn; sắp thành cỗ; sự đắp khăn ướt; hộp); ních người; tống cổ đi; lượt đắp; đóng kiện; thôi ngừng; nhét; thể thao); xe); cỗ; làm xong; (thể dục; búi; chùm; bó; cụm; buồng; đàn; bầy; bọn; lũ; thành chùm; thành bó; thành cụm; chụm lại với nhau; làm thành chùm; làm thành bó; bó lại; xếp nếp; không giữ được khoảng cách

つとめにん

công nhân cổ trắng; bàn giấy.+ người lao động và người sử dụng lao đông không tham gia vào lao động chân tay và những người thực hiện những công việc mang chức năng lãnh đạo

Chi tiết từ