Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

表の戸

đường phố cái cửa

Gợi ý

Xem thêm

表戸

cửa trước

ひょうり おもてうら 表裏

hai mặt; bên trong và bên ngoài; ngoại hình và tâm địa

戸戸

từng cái cho ở; mỗi cái nhà; mọi nhà; từng nhà; từng hộ gia đình; gõ cửa từng nhà

間の戸

cửa ngăn giữa các phòng

図表の

liên quan đến biểu đồ và bảng biểu; thuộc về biểu đồ và bảng biểu

Chi tiết từ

表の戸

「おもてのと」
danh từ
đường phố (mặt) cái cửa
Mazii Dict