Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii Super
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

表具師

dán giấy; khung bức tranh

Gợi ý

Xem thêm

師表

làm mẫu; mẫu; mẫu mực; người lãnh đạo; giáo viên

ひょうり おもてうら 表裏

hai mặt; bên trong và bên ngoài; ngoại hình và tâm địa

表具

lên

建具師

thợ mộc

香具師

người chủ xức nước hoa nhà sản xuất; nghệ sĩ đường phố; người biểu diễn; người bán hương và thuốc truyền thống; người bán hàng rong; chủ sạp hàng; người bày sạp tại lễ hội; người quản lý sạp hàng; người điều phối chỗ bán hàng rong; tekiya

Chi tiết từ

表具師

「ひょうぐし」
danh từ
dán giấy; khung bức tranh
Mazii Dict