Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

表外

bên ngoài bảng hoặc danh sách; không phải là một từ hán tự thông thường

Gợi ý

Xem thêm

表外字

ký tự bên ngoài

意表外

ngoài mong đợi

表外漢字

hán tự không có trong bảng hán tự thường dùng

表外音訓

đọc chữ hán chưa được chính phủ chấp thuận

ひょうり おもてうら 表裏

hai mặt; bên trong và bên ngoài; ngoại hình và tâm địa

Chi tiết từ

表外

「ひょうがい」
tính từ đuôi no
(1) bên ngoài bảng hoặc danh sách;(2) không phải là một từ Hán tự thông thường
Mazii Dict