Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

表現する

thể hiện; biểu đạt

Gợi ý

Xem thêm

ひょうり おもてうら 表裏

hai mặt; bên trong và bên ngoài; ngoại hình và tâm địa

表現

sự biểu hiện; sự diễn tả; sự thể hiện; từ ngữ; biểu thức

表現者

người thể hiện

表現力

tính diễn cảm; sức diễn cảm

表現型

kiểu hình

Chi tiết từ

表現する

「ひょうげんする」
động từ suru - lớp đặc biệt
thể hiện; biểu đạt
Mazii Dict
Ví dụ:
かいが絵画kaiga はha そso のnoげいじゅつか芸術家geijutsuka のnoないめん内面naimen をwoひょうげん表現hyougen すsu るruほうほう方法houhou のnoひと一hito つtsu だda 。.
Tranh vẽ là một trong những phương pháp thể hiện nội tâm của nghệ sĩ.