Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

表

BIỂU

紙

CHỈ

Chi tiết Hán tự

Trình độ JLPT:

N3

Hán tự:

表

Hán Việt:

BIỂU

Kun:

おもて -おもて あらわ.す あらわ.れる あら.わす

On:

ヒョウ

Số nét:

8

Nghĩa:

1. bảng biểu; sơ đồ VD: 図表 (biểu đồ), 年表 (bảng niên đại) 2. khuôn mẫu; chuẩn mực VD: 儀表 (phong thái chuẩn mực), 師表 (giáo viên mẫu mực) 3. biểu hiện; bộc lộ VD: 表現 (biểu hiện), 表情 (vẻ mặt) 4. mặt ngoài; bề ngoài VD: 表紙 (bìa sách), 表面 (bề mặt) 5. dấu hiệu; ký hiệu; cột mốc VD: 表札 (biển tên trước nhà), 墓表 (bia mộ) 6. văn bản trình bày; đơn từ VD: 表白 (lời trình bày), 辞表 (đơn từ chức)
Ví dụ:

表 [ おもて]

bề phải

表 [ ひょう]

biểu; bảng; bảng biểu

表す [ あらわす]

biểu thị; biểu hiện; lộ rõ

表れ [あらわれ]

sự biểu lộ

代表 [ だいひょう]

cán sự

儀表 [ぎひょう]

kiểu

公表 [ こうひょう]

sự công bố; sự tuyên bố (luật...); công bố