Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

表音文字

ảnh ghi âm; dấu ghi âm; tín hiệu ngữ âm; âm đồ; bản ghi âm; đường ghi âm; chữ biểu âm; ký hiệu biểu âm; chữ viết biểu âm

Gợi ý

Xem thêm

表音字母

bảng chữ cái ngữ âm

表語文字

văn tự biểu từ

表意文字

chữ tượng hình; ký tự tượng hình; chữ viết ghi ý chữ hán..

音節文字

chữ có chứa âm tiết

声音文字

bảng chữ cái phiên âm

Chi tiết từ

表音文字

「ひょうおんもじ ひょうおんもんじ」
danh từ
Ảnh ghi âm
Dấu ghi âm (theo phương pháp của Pit-man)
Tín hiệu ngữ âm
(Y học) âm đồ; (Điện lạnh) bản ghi âm; (Kỹ thuật) đường ghi âm
chữ biểu âm; ký hiệu biểu âm; chữ viết biểu âm (loại ký tự hoặc biểu tượng đại diện cho âm thanh thay vì biểu thị ý nghĩa, ví dụ như chữ kana, chữ Latinh, chữ Phạn)
Mazii Dict
Ví dụ:
 ひhi らra がga なna やya カka タta カka ナna はha 、,にほんご日本語nihongo のnoひょうおんもんじ表音文字hyouonmonji でde すsu 。.
Hiragana và Katakana là các chữ biểu âm của tiếng Nhật.