Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

すい

nhẹ nhàng; linh hoạt; thoăn thoắt

Gợi ý

Xem thêm

衰退

suy sụp; mục nát

衰え

sự suy yếu đi; sự suy nhược; sự gầy mòn; sự suy giảm; sự suy bại

衰弱

bệnh suy nhược; sự suy yếu; sự suy nhược; suy yếu; suy nhược

衰亡

sự suy vong; suy vong

衰微

sự suy tàn; sự sa sút; sự suy vi

Chi tiết từ

すい

「すい 粋・萃 酸い 推 錐 水 衰」
phó từ đi với to
nhẹ nhàng; linh hoạt; thoăn thoắt
Mazii Dict
Ví dụ:
ねこ猫neko はha すsu いi とtoしょうじ障子shouji のnoすきま隙間sukima をwoぬ抜nu けke てte いi ったtta 。.
Con mèo lướt nhẹ qua khe cửa kéo giấy.