Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii Super
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

袋

túi bọc; bì; bao; túi; phong bao; đãy; gói; túi; bao; bao; túi; gói; bao; túi; bao tải

Gợi ý

Xem thêm

透明袋/OPP袋

"透明袋/opp袋" in vietnamese is "túi trong suốt/ túi opp"

ポリエチレン袋(ポリ袋規格袋)

túi nhựa polyetylen

ポリ袋(ゴミ袋)

túi nhựa

手袋用手袋

găng tay để đeo găng tay

防曇袋(ボードン袋)

túi chống sương mù

Chi tiết từ

袋

「たい ふくろ ぶくろ」
danh từ
túi bọc
bì; bao; túi; phong bao
đãy
gói
túi; bao
bao; túi; gói (đơn vị đếm)
Mazii Dict
Ví dụ:
ふくろ袋fukuro にniい入i れre るru
cho vào túi .
わたし私watashi はha ハha エe をwoちい小chii さsa なnaふくろ袋fukuro にniい生i けkeど捕do りri にni しshi てte 、, しshi ばba らra くkuなが眺naga めme たta
tôi đã bắt sống con ruồi cho vào cái túi nhỏ và ngắm nhìn nó một lúc. .
ろうじん老人roujin はha ラra バba にniすな砂suna のno いi っぱppa いiはい入hai ったttaふくろ袋fukuro をwo のno せse たta 。.
Ông già chất đầy con la của mình những túi đầy cát.
ひりょう肥料hiryou をwoごたいこうにゅう五袋購入gotaikounyuu しshi たta 。.
Tôi đã mua năm bao phân bón.
きた北kita オo ポpo ッサssa ムmu はha 、,おも主omo にni メme キki シshi コko やya アa メme リri カkaなんぶ南部nanbu にniせいそく生息seisoku すsu るruゆうたいるい有袋類yuutairui でde すsu 。.
Thú túi đuôi nắm chủ yếu sinh sống ở Mexico và miền nam Hoa Kỳ.
 こko のnoほうたい包袋houtai はhaしょくひん食品shokuhin をwoほぞん保存hozon すsu るru のno にniべんり便利benri でde すsu 。.
Túi đựng này rất tiện lợi để bảo quản thực phẩm.
がいこうぶんしょようゆうたい外交文書用郵袋gaikoubunshoyouyuutai
túi đựng công văn ngoại giao