Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Chi tiết từ

袵

[おくび]
〔「大領(オオクビ)」の転〕
「おくみ(衽)」に同じ。
「御下交(シタガイ)の~に/宇津保(俊蔭)」

袵

[おくみ]
〔「大領(オオクビ)」の転〕
和服で, 長着の前身頃(マエミゴロ)の打ち合わせ側にある半幅の部分。 上に襟がつく。 おくび。

Từ liên quan

三國志II

宝剣 - 「斬蛇の剣」武力+10、「青釭の剣」武力+8、「倚天の剣」武力+8、「七星宝刀」武力+5。 装飾品 - 「金耳墜」魅力+10、「袵露」魅力+5、「真珠」魅力+5。 武将データであった「武装度」「訓練度」が削除され、代わりに「士気」が導入されている。