Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

裁

TÀI

判

PHÁN

Chi tiết Hán tự

Trình độ JLPT:

N1

Hán tự:

裁

Hán Việt:

TÀI

Kun:

た.つ さば.く

On:

サイ

Số nét:

12

Nghĩa:

1. viết tắt của 裁判所 (tòa án) VD: 家裁 (tòa án gia đình), 高裁 (tòa án cấp cao) 2. phán xét; phân định đúng sai VD: 裁決 (phán quyết), 裁判 (xét xử), 仲裁 (hòa giải) 3. cắt vải; may mặc; cắt vải để may quần áo VD: 裁断 (cắt may), 和裁 (may theo kiểu Nhật) 4. dáng vẻ; khuôn mẫu VD: 体裁 (thể diện)
Ví dụ:

裁 [さい]

quan toà

裁き [さばき]

sự xét xử

裁く [ さばく]

đánh giá; phán xử; phán xét

裁ち [たち]

sự cắt

裁つ [ たつ]

cắt (quần áo)

上裁 [うえさい]

pháo đài

仲裁 [ ちゅうさい]

trọng tài .

体裁 [ ていさい]

khổ (sách...)

裁判 [ さいばん]

sự xét xử; sự kết án

制裁 [ せいさい]

chế tài .

剪裁

sự cắt

裁可 [さいか]

sự phê chuẩn