Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

裂く

xé; xé rách; xé toạc; chia cắt

Gợi ý

Xem thêm

引裂く

xé rách

細かく裂く

xé nhỏ

切り裂く

xé tan; cắt xén

引き裂く

đứt; xé rách

切り細裂く

cắt thành miếng nhỏ; băm nhuyễn

Chi tiết từ

裂く

「さく」
động từ godan (-ku), ngoại động từ
xé; xé rách; xé toạc; chia cắt
Mazii Dict
Ví dụ:
だんがん弾丸dangan [[じゅうだん銃弾juudan ]] がgaくうちゅう空中kuuchuu をwoき切ki りriさ裂sa くku 。.
viên đạn xé không khí..