Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

裏を返す

gọi cô gái điếm đã quan hệ lần đầu đến chơi lại; nói ngược lại

Gợi ý

Xem thêm

裏返す

lật úp; lộn từ trái ra phải; lộn trái; lộn ngược; nhìn nhận mọi thứ từ quan điểm trái ngược

ひょうり おもてうら 表裏

hai mặt; bên trong và bên ngoài; ngoại hình và tâm địa

裏返し

sự lộn ngược; lật; đảo ngược

裏返る

lộn bề trong ra ngoài; trái ngược; ngược; phản bội

裏見返し

bìa bên trong ở cuối sách

Chi tiết từ

裏を返す

「うらをかえす」
cụm từ, động từ godan (-su)
gọi cô gái điếm đã quan hệ lần đầu đến chơi lại
Nói ngược lại
Mazii Dict