Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

裕福

giàu có; phong phú; dư dật; sự giàu có; sự phong phú; sự dư dật

Gợi ý

Xem thêm

裕福な

đủ tiêu

裕福層

tầng lớp giàu có

余裕

phần dư; phần thừa ra

裕度

sự chịu đựng điện

富裕

dư dật; sự giàu có; giàu có

Chi tiết từ

裕福

「ゆうふく」
tính từ đuôi na, danh từ
giàu có; phong phú; dư dật
sự giàu có; sự phong phú; sự dư dật
Mazii Dict
Ví dụ:
ゆうふく裕福yuufuku ((かねも金持kanemo ちchi )) にni なna るruひと人hito もmo いi れre ばbaびんぼう貧乏binbou にni なna るruひと人hito もmo いi るru
nếu có người giàu thì cũng có người nghèo
ゆうふく裕福yuufuku だda がgaじゆう自由jiyuu のno なna いiせいかつ生活seikatsu
cuộc sống giàu có mà không có tự do (cảnh cá chậu chim lồng) .