Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

製剤

chế phẩm dược; thuốc bào chế

Gợi ý

Xem thêm

製剤基剤

tá dược lỏng; chất dẫn thuốc trong dược khoa

製剤学

dược học

ハイドロコロイド製剤

băng hydrogel

植物製剤

chế dược thực vật; chế phẩm thực vật

血液製剤

những sản phẩm máu

Chi tiết từ

製剤

「せいざい」
danh từ
chế phẩm dược, thuốc bào chế
Mazii Dict
Ví dụ:
 こko のnoかいしゃ会社kaisha はhaあたら新atara しshi いiせいざい製剤seizai のnoけんきゅうかいはつ研究開発kenkyuukaihatsu にniちから力chikara をwoい入i れre てte いi まma すsu 。.
Công ty này đang tập trung vào nghiên cứu và phát triển các chế phẩm dược mới.