Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

製麻

sơ chế sợi gai; tinh chế sợi vỏ cây để kéo sợi; sản xuất vải gai; dệt vải lanh từ sợi gai

Gợi ý

Xem thêm

亜麻製

vải lanh; đồ làm bằng vải lanh

麻

gai; vải lanh; cây lanh; cây gai; vải cây gai dầu

製

chế; sự chế tạo; sự chế ra

全麻

gây mê toàn thân; gây mê toàn diện

天麻

Thiên ma (một loại dược liệu quý trong Đông y)

Chi tiết từ

製麻

「せいま」
danh từ, động từ suru
sơ chế sợi gai; tinh chế sợi vỏ cây (như gai hoặc lanh) để kéo sợi
sản xuất vải gai; dệt vải lanh từ sợi gai
Mazii Dict
Ví dụ:
しゅうかく収穫shuukaku しshi たtaたいまそう大麻草taimasou をwoむ蒸mu しshi てte 、,せいま製麻seima のnoこうてい工程koutei にniはい入hai るru 。.
Sau khi hấp cây gai dầu đã thu hoạch, chúng tôi bắt đầu vào công đoạn sơ chế sợi gai.
 こko のnoちいき地域chiiki でde はhaふる古furu くku かka らraせいまぎょう製麻業seimagyou がgaさか盛saka んn にniおこな行okona わwa れre てte きki たta 。.
Tại khu vực này, ngành sản xuất vải gai đã phát triển mạnh mẽ từ xa xưa.