Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

裾

tà áo; vạt; vạt áo

Gợi ý

Xem thêm

裾野

vùng chân núi

山裾

chân núi

裳裾

gấu ; đuôi ; chân

裾上げ

sự lên gấu

裾分け

chia sẻ

Chi tiết từ

裾

「すそ」
tà áo
vạt
vạt áo
Mazii Dict
Ví dụ:
かた肩kata かka らraすそ裾suso にni かka けke てte グgu ッとtto クku ッとtto すsu ぼbo まma るruかたち形katachi
Vạt áo phồng to lên từ vai xuống phía dưới
 テte ー- パpa ー-じょう状jou にniひろ広hiro がga るruすそび裾引susobi きkiけいじょう形状keijou とto すsu るru
làm ống tay áo loe hình côn .