Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

褒める

khen ngợi; tán dương; ca tụng

Gợi ý

Xem thêm

褒め奉る

ngợi ca; ca tụng

褒め詞

phát biểu lời khen

我褒め

sự tự khen

褒め上げる

tâng bốc lên tận trời; tán dương; ca tụng

褒め立てる

tán dương; ca ngợi; ca tụng

Chi tiết từ

褒める

「ほめる」
động từ nhóm 1 (ichidan), ngoại động từ
khen ngợi; tán dương; ca tụng
Mazii Dict
Ví dụ:
かれ彼kare をwoほ褒ho めme るruことば言葉kotoba がga なna いi
không còn lời nào để khen ngợi anh ta nữa