Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

襟元

cổ

Gợi ý

Xem thêm

襟

cổ áo

襟先

điểm đầu của cổ áo

襟腰

chiều cao cổ áo

襟懐

suy nghĩ trong lòng; tình cảm trong lòng

襟足

chân cổ áo; tóc gáy

Chi tiết từ

襟元

「えりもと」
danh từ
cổ (phần trước cổ)
Mazii Dict
Ví dụ:
 ボbo タta ンn をwoえりもと襟元erimoto まma でdeと留to めme るru
cài khuy đến cổ
えりもと襟元erimoto がgaさむ寒samu いi
lạnh cổ
 リri ボbo ンnむす結musu びbi のnoえりもと襟元erimoto
cổ đeo ruy-băng