Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

要点

yếu điểm; điểm trọng yếu

Gợi ý

Xem thêm

主要点

điểm chính; điểm quan trọng

要点把握

nắm bắt điểm chính; nắm bắt bản chất

要点に触れる

đi vào vấn đề; chạm vào vấn đề; giải quyết các điểm chính

新聞記事の要点

điểm báo

議論を要点だけに絞る

chỉ tập trung bàn luận những luận điểm chính

Chi tiết từ

要点

「ようてん」
danh từ
yếu điểm; điểm trọng yếu.
Mazii Dict
Ví dụ:
ようてん要点youten をwo 〜~ すsu るru
tóm lược những điểm trọng yếu .