Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

覆う

gói; bọc; che đậy; che giấu; bao phủ

Gợi ý

Xem thêm

目を覆う

che mắt

顔を覆う

bao trùm một có mặt

棺を覆う

chết

事実を覆う

che đậy sự thật

覆い

che chắn; bảo vệ

Chi tiết từ

覆う

「おおう」
động từ godan (-u), ngoại động từ, ngoại động từ
gói; bọc; che đậy; che giấu; bao phủ
Mazii Dict
Ví dụ:
の野no はhaゆき雪yuki にniおお覆oo わwa れre てte いi るru 。.
cánh đồng được bao phủ một lớp tuyết.
けってん欠点ketten をwoおお覆oo うu
che lấp khuyết điểm
くも雲kumo がgaやまこう山項yamakou をwoおお覆oo うu
mây che đỉnh núi