Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

見回す

nhìn xung quanh; nhìn tứ phía; nhìn dáo dát

Gợi ý

Xem thêm

ジロジロ見る ジロジロみる

nhìn chằm chằm

見回り

sự đi tuần tra; hành động tuần tra; người đi tuần tra

見回る

đội tuần tra; việc tuần tra; cuộc bay tác chiến thường xuyên; đi tuần tra

見て回る

xem xung quanh; nhìn xung quanh

見す見す

giương mắt ra nhìn mà không làm gì được; đứng trơ ra nhìn mà không làm gì được

Chi tiết từ

見回す

「みまわす」
động từ godan (-su), ngoại động từ
nhìn xung quanh, nhìn tứ phía, nhìn dáo dát
Mazii Dict