Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

見学する

tham quan với mục đích học tập; tham quan; quan sát

Gợi ý

Xem thêm

ジロジロ見る ジロジロみる

nhìn chằm chằm

見学

tham quan với mục đích học tập; tham quan

見学者

khách

ゆめ にまで見た

hy vọng mãnh liệt đến mức nhắm mắt cũng thấy mở mắ cũng thấy&nbsp

見る見る

nhanh chóng ; trông thấy

Chi tiết từ

見学する

「けんがくする」
động từ suru
tham quan với mục đích học tập; tham quan; quan sát
Mazii Dict
Ví dụ:
 ダda イi ヤya モmo ンn ドdoさんぎょう産業sangyou をwo つtsu ぶbu さsa にniけんがく見学kengaku すsu るru
tham quan cận cảnh công nghiệp làm kim cương .
うし後ushi ろro にniさ下sa がga ってtteけんがく見学kengaku すsu るru
đứng đằng sau và quan sát