Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

見守る

bảo vệ; chăm sóc; theo dõi; nhìn theo mãi; theo sát; trông; trông coi; trông nom

Gợi ý

Xem thêm

ジロジロ見る ジロジロみる

nhìn chằm chằm

見方が守る

bảo vệ khung thành

守る

bảo vệ; giữ; tuân giữ; tuân theo; duy trì; giữ gìn; nghe theo

ゆめ にまで見た

hy vọng mãnh liệt đến mức nhắm mắt cũng thấy mở mắ cũng thấy&nbsp

見る見る

nhanh chóng ; trông thấy

Chi tiết từ

見守る

「みまもる」
động từ godan (-ru), ngoại động từ
bảo vệ; chăm sóc
theo dõi; nhìn theo mãi; theo sát
trông
trông coi
trông nom.
Mazii Dict
Ví dụ:
子供の成長を 〜
theo sát sự trưởng thành của con cái