Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

見果てる

xem từ đầu đến cuối; đựơc chứng kiến đến cùng

Gợi ý

Xem thêm

ジロジロ見る ジロジロみる

nhìn chằm chằm

見果てぬ

dở dang; chưa thực hiện xong

見下げ果てる

coi khinh; coi thường; khinh thị

見果てぬ夢

giấc mơ dang dở; giấc mơ chưa thể thực hiện

果てる

cùng tận; hoàn tất; chết

Chi tiết từ

見果てる

「みはてる」
động từ nhóm 1 (ichidan), ngoại động từ
xem từ đầu đến cuối; đựơc chứng kiến đến cùng
Mazii Dict