Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả

きていしょく規定食kiteishoku をwoと取to るruひと人hito
người ăn kiêng
きてい規定kitei をwoむし無視mushi すsu るru
phớt lờ các qui định .
きていしょく規定食kiteishoku をwoと取to らra せse るru
cho ăn kiêng
きてい規定kitei にniそく即soku しshi てteしょり処理shori すsu るru 。.
Chúng tôi sẽ xử lý theo đúng quy định.
きょうこうきてい強行規定kyoukoukitei
Quy tắc bắt buộc
かぜいきてい課税規定kazeikitei
quy định về thuế
ふくそうきてい服装規定fukusoukitei がgaげんかく厳格genkaku でde あa るru
quy định về trang phục khắt khe
 〜~ のnoきてい規定kitei にniしたが従shitaga ってtteけいかく計画keikaku をwoさくせい作成sakusei すsu るru
lập kế hoạch (lên kế hoạch) theo quy định của...
 〜~ にniきてい規定kitei さsa れre たtaかいかくかてい改革過程kaikakukatei をwoけいぞく継続keizoku すsu るru
Tiếp tục tiến trình cải cách được quy định trong ~
 こko のnoきてい規定kitei がgaあ当a てte はha まma らra なna いiばあい場合baai もmo あa るru 。.
Có một số trường hợp quy tắc không tốt.
 ゆyu るru いiきてい規定kitei
quy tắc lỏng lẻo
りつりょう律令ritsuryou のnoきてい規定kitei をwoほそく補足hosoku すsu るru たta めme にniきゃく格kyaku がgaせいてい制定seitei さsa れre たta 。.
Các quy tắc bổ sung (Cách) đã được ban hành để bổ sung cho các quy định của luật Lệnh.
けんぽう憲法kenpou のnoきてい規定kitei にniしたが従shitaga いiしゅういん衆院shuuin のnoぎけつ議決giketsu がgaさんいん参院san'in にniゆうえつ優越yuuetsu すsu るru 。.
Theo Hiến pháp, các nghị quyết của hạ viện thay thế các nghị quyết củabuồng trên.
 ((ひと人hito )) にniきていしょく規定食kiteishoku をwo とto らra せse るru
cho ai đó ăn kiêng .
 〜~ にniかん関kan すsu るruきてい規定kitei
quy định liên quan đến ~
かんしゅうほう慣習法kanshuuhou のnoいちきてい一規定ichikitei
một quy định của luật tập quán
いんさつ印刷insatsu さsa れre たtaきてい規定kitei
quy định được in thành văn bản
 〜~ のnoかつよう活用katsuyou をwoきてい規定kitei すsu るru
quy định về việc sử dụng ~
ひんしつほしょう品質保証hinshitsuhoshou のnoきていじこう規定事項kiteijikou
quy định về đảm bảo chất lượng
 〜~ すsu るruけんり権利kenri をwoきてい規定kitei すsu るru
quy định quyền làm gì