Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

規定する

quy định; quy chế

Gợi ý

Xem thêm

前項に規定する

quy định trong điều khoản trước

規定

điều luật; qui chế; qui định; qui ước; quy định; quy tắc; thể lệ

定規

thước; thước kẻ; thước đo; chuẩn mực; tiêu chuẩn; nguyên tắc; mẫu hình; quy định sẵn; quy tắc cố định; lệ; thông lệ; lệ thường

未規定

chưa quy định

規定値

trị số mặc định; trị số định sẵn

Chi tiết từ

規定する

「きていする」
động từ suru
quy định; quy chế
Mazii Dict
Ví dụ:
 〜~ のnoかつよう活用katsuyou をwoきてい規定kitei すsu るru
quy định về việc sử dụng ~
 〜~ のno たta めme のnoきほんげんそく基本原則kihongensoku をwoきてい規定kitei すsu るru
quy định nguyên tắc cơ bản nhằm ~
 〜~ すsu るruけんり権利kenri をwoきてい規定kitei すsu るru
quy định quyền làm gì